jammu and kashmir

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jammu Kashmir: Một khu vựcphía tây nam châu Á, nơi chủ quyền đang bị tranh chấp giữa Pakistan Ấn Độ. Đây một vùng lãnh thổ gồm các bang vùng đặc biệt, nổi tiếng với cảnh quan núi non hùng vĩ xung đột chính trị kéo dài.

dụ sử dụng
  • (Jammu Kashmir nổi tiếng với những thung lũng tuyệt đẹp những ngọn núi phủ tuyết.)
  • (Tranh chấp về Jammu Kashmir đã là một vấn đề lớn giữa Ấn Độ Pakistan trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jammu and Kashmir conflict": cuộc xung đột liên quan đến khu vực này.

    • The Jammu and Kashmir conflict has led to several wars between the two countries. (Cuộc xung đột Jammu Kashmir đã dẫn đến một số cuộc chiến tranh giữa hai quốc gia.)
  • "the status of Jammu and Kashmir": tình trạng pháp chính trị của vùng lãnh thổ.

    • The status of Jammu and Kashmir remains unresolved under international law. (Tình trạng của Jammu Kashmir vẫn chưa được giải quyết theo luật pháp quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Kashmir (danh từ riêng): thường được dùng để chỉ toàn bộ khu vực, nhưng đôi khi chỉ phần phía tây của Jammu Kashmir.

    • Kashmir is often called "Paradise on Earth" for its natural beauty. (Kashmir thường được gọi là "Thiên đường trên Trái đất" vẻ đẹp tự nhiên của .)
  • Jammu (danh từ riêng): phần phía đông của khu vực, thường được nhắc đến cùng với Kashmir.

    • Jammu is known for its temples and winter capital of the region. (Jammu nổi tiếng với những ngôi đền thủ đô mùa đông của khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Kashmir region: vùng Kashmir (một cách gọi khác, thường không chính xác về mặt địa ).
  • Disputed territory of South Asia: lãnh thổ tranh chấpNam Á (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to claim Jammu and Kashmir": tuyên bố chủ quyền đối với khu vực này.

    • Both India and Pakistan claim Jammu and Kashmir as part of their territory. (Cả Ấn Độ Pakistan đều tuyên bố chủ quyền đối với Jammu Kashmir một phần lãnh thổ của họ.)
  • "to administer Jammu and Kashmir": quản lý khu vực này.

    • India administers the majority of Jammu and Kashmir, while Pakistan controls a smaller portion. (Ấn Độ quản lý phần lớn Jammu Kashmir, trong khi Pakistan kiểm soát một phần nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Kashmir issue": vấn đề Kashmir (thành ngữ chỉ cuộc tranh chấp chính trị kéo dài).

    • The Kashmir issue remains a sensitive topic in South Asian geopolitics. (Vấn đề Kashmir vẫn một chủ đề nhạy cảm trong địa chính trị Nam Á.)
  • "Line of Control in Jammu and Kashmir": Đường kiểm soát trong Jammu Kashmir (thành ngữ chỉ ranh giới thực tế giữa hai nước).

    • The Line of Control in Jammu and Kashmir separates areas controlled by India and Pakistan. (Đường kiểm soát trong Jammu Kashmir phân chia các khu vực do Ấn Độ Pakistan kiểm soát.)